Thường thì khi nói đến VÔ hay KHÔNG, ta thường nghĩ đến Phật giáo, hay phương Tây. Nhưng Kitô giáo Ngộ đạo (Gnostics), và đặc biệt Tarot, cũng biết VÔ và KHÔNG. Tuy nhiên, cái VÔ cũng có vấn đề trong logic. Nhiều học giả xem Phật tính là để giải quyết một số mâu thuẫn trong Phật giáo Đại thừa. Vấn đề là:
Làm thế nào tất cả chúng sinh có thể trở thành Phật nếu tất cả đều là không? Quan điểm về tính không triệt để của Trung quán đã đặt ra một vấn đề:
- Nếu toàn thể vạn vật không có bản chất cố hữu, thì điều gì làm nền tảng cho khả năng giác ngộ?
Đáp án của các kinh điển Phật giáo về Phật tính: - Tất cả chúng sinh đều có tiềm năng hoặc mầm mống Phật tính.
Phật tính được bàn trong các kinh Như Lai Tạng (tathāgatagarbha) và Đại Niết bàn (Mahanirvana). Một số học giả Ấn nói rằng Phật tính là một hình thức của Atman (linh hồn).
Tương tự Phật tính, Thằng Khùng (the Fool, số 0) của Tarot nằm trong trái tim vạn vật, chính là mầm mống giác ngộ của vạn vật. Hơn nữa, cái mà các tôn giáo khác không biết là có hai trở ngại không cho ta nhận ra Phật tính của mình. Trở ngại thứ nhất giữ ta trong đời nằm tại tuyến thượng thận. Trở ngại thứ hai là ranh giới mê-ngộ tại tuyến tùng; tại đó suy tư và cảm xúc che lấp Phật tính của ta. Cho nên, giải thoát hay giác ngộ không phải là cái đạt được, mà là tìm lại cái đã có sẵn bên trong nhưng bị suy tư và cảm xúc che lấp. Chúa gọi cái có bên trong đó là Nước Trời nằm trong cốt lõi bản thể của ta.
Bài viết này khái quát về hai học thuyết Bất nhị (non-dual) và Vô trí (no-mind) của Tarot, cũng như vài phương pháp để nhận ra Nước Trời, hay Phật tính trong bản thể của ta. Đó là thực thể tối thượng mà Tarot gọi là Thằng Khùng. Đó là Phật tính của Phật giáo Đại thừa, hay VÔ của Trung đạo. Nhưng khác Đại thừa và Trung đạo, Thằng Khùng không biết mình hiện hữu, không có bất kỳ đặc tính nào, và không có bất kỳ ý tưởng nào, kể cả ý tưởng dựng lên vũ trụ. Mà tác nhân gây ra mọi biến động trong vũ trụ là nguyên tắc sáng tạo của Thằng Khùng, gọi là Pháp sư (lá bài số I); nó lấy bản thể của Thằng Khùng mà dựng lên vũ trụ vạn vật; nghĩa là Thằng Khùng và vạn vật không phải hai. Đó là học thuyết Bất nhị của Tarot. So với những học thuyết của những tôn giáo khác, một số kiến thức bí truyền của Tarot đã được khoa học xác nhận có thể dùng để nhận ra Phật tính của mình. Thế thì hiểu được Tarot có thể giúp hiểu được những học thuyết vô cùng khó hiểu của các tôn giáo khác. Nó cũng giúp làm con đường trở về ít chông gai hơn, nhanh chóng hơn nhiều vì biết những trở ngại phải vượt qua.
Một bất ngờ khi hiểu được hai thuyết bất nhị và vô trí của Tarot, ta sẽ nhận ra hai học thuyết đó cũng có trong Kitô giáo và được giấu trong hai Phúc âm Gio-An (John) và Tô-ma (Thomas) mà cho đến nay chưa ai nhận ra. Hai Phúc âm đó và Tarot có cùng triết lý nền tảng. Bài viết khác sẽ bàn chi tiết về học thuyết bất nhị và vô trí của Thánh Gio-an.
Cho nên, hiểu được Tarot, bạn sẽ nhận ra Tarot thâm thuý không thua bất kỳ tôn giáo nào, bất kỳ pháp môn thần bí nào. Quan trọng hơn cả, hiểu được Tarot sẽ giải phóng bạn, vì nó không đòi hỏi phải tin vào một đấng cứu thế, hay một đấng giác ngộ để làm nơi nương tựa. Hơn nữa, như sẽ được minh chứng trong bài viết này, Tarot khoa học nhất vì những phát biểu của nó, và những phương pháp nó đề ra có thể kiểm chứng được bằng thực nghiệm.
1 – THẰNG KHÙNG – THỰC THỂ TỐI THƯỢNG
Trong bài Tarot, thực tại tối thượng là Lá bài Thằng Khùng, số 0, nhưng vì là “Khùng,” anh ta không biết mình tồn tại, cũng không có bất kỳ ý muốn nào, kể cả ý muốn tạo ra thế giới, nhưng thông qua nguyên tắc sáng tạo của mình, tức là Lá bài Pháp sư, số I, Thằng Khùng hóa thân vào mọi vật. Cách diễn giải này táo bạo, giàu trí tưởng tượng, và quan trọng nhất là có tính nhất quán về mặt triết học, và đó là điều mà nhiều học giả ngần ngại thực hiện: đọc Tarot không phải như một công cụ bói toán hay một vật kỳ lạ thời Victoria, mà là một hệ thống siêu hình học thần thoại, một bản đồ biểu tượng của ý thức và tồn tại. Thằng Khùng là thực tại tối thượng không thể được nhận biết bằng ý thức thông thường, bởi vì nó tồn tại trước cả chủ thể và đối tượng:

• Lá bài Thằng Khùng (The Fool) tượng trưng cái vô điều kiện, vô sinh, chưa biểu hiện.
• Nó là tiềm năng thuần túy, bản thể thuần túy.
• Nó tồn tại “trước” thế giới, “trước” bản sắc, “trước” ý định.
• Không biết gì
• Không có bất kỳ ý tưởng nào
• Không biết mình hiện hữu
• Nằm ngoài không gian và thời gian
• Tuy nhiên lại là nguồn gốc của vạn vật
• Tương tự các học thuyết khác, Thằng Khùng hoàn toàn trống rỗng vì không có bất kỳ đặc tính gì, nhưng khác các học thuyết khác, nó hiện hữu như một tiềm năng. Thí dụ, một hạt giống do những điều kiện khác mà thành, nhưng nó có tiềm năng trở thành cây. Tương tự, Newton nói rằng trọng lực là do vật chất hút nhau; còn Einstein thì nói trọng lực là vật chất làm không gian chung quanh cong tạo nên. Thế thì tuy Thằng Khùng trống rỗng, tiềm năng của nó là tạo nên vũ trụ.
Tiềm năng ấy biểu tượng bằng chiếc ba lô của nó chứa bốn thành phần—Gậy, Tiền, Kiếm và Ly—mà Pháp sư, lá bài số 1, dùng để tạo ra thế giới. Thằng Khùng, không nhận thức và không hiểu biết, chứa những thành phần này như những tiềm năng chưa được hiện thực, cho đến khi Pháp sư biến chúng thành thực tại vật chất. Đó là biểu tượng thống nhất giữa Thằng Khùng và thế giới.
2 – PHÁP SƯ – NGUYÊN TẮC SÁNG TẠO CỦA THẰNG KHÙNG
Trong khi Lá bài Thằng Khùng là nền tảng của vạn vật, của những cái chưa biểu hiện, thì Lá bài Pháp sư (Magician), số 1, là sự phân hóa đầu tiên; ông điều khiển bốn nguyên tố, làm trung gian giữa trời và đất; là ý chí, ý định, sự biểu hiện và diễn đạt. Đối với Huyền môn, Lá bài Pháp sư bao gồm hai quy luật vũ trụ: Luật Số Ba và Luật Số Bảy. Hai quy luật này thực chất là một, như thể hai mặt của cùng một đồng xu.
• Luật Số Ba là ba bộ ba chịu trách nhiệm cho tất cả các hiện tượng trên thế giới, bao gồm ba lực – sáng tạo, nuôi dưỡng và hủy diệt.
• Luật Số Bảy, biểu thị bằng 7 nốt nhạc – Do, Re, Mi, Fa, Sol, La, Si, Do – chi phối tất cả mọi quá trình sáng tạo để đảm bảo trật tự mà không hỗn loạn.

Một khía cạnh quan trọng khác của Luật Số Ba là bất cứ khi nào nó tạo ra một vật thể mới, một bộ ba mới cũng được tạo ra. Ví dụ, khi một hạt giống mới được tạo ra, một bộ ba mới cũng được tạo ra cùng với nó, và khi hạt giống đó trở thành một cây mới, nhiều hạt giống khác được tạo ra, và mỗi hạt trong số đó đều có tiềm năng trở thành cây, tức là đều có Luật Số Ba hiện diện. Và bất cứ khi nào một bộ ba tồn tại, Thằng Khùng luôn luôn ẩn giấu bên trong. Bằng cách này, Thằng Khùng hóa thân vào vạn vật.
Luật Số Ba giải thích vì sao hột mít chỉ sinh ra cây mít, mà không sinh ra cây cam, cây xoài hay bất kỳ cây nào khác. Luật Số Ba cũng bác bỏ thuyết tiến hoá của Darwin; chỉ có tiến hoá tâm linh mà không có tiến hoá vật chất. Khi tâm thức tiến hoá đến mức nào đó, Luật Số Ba sẽ thay đổi thể xác trong cuộc sống mới.
Cũng vì Luật Số Bảy mới có Xuân, Thu; có vô thường, có sinh, bệnh, lão, tử, có đau khổ và có luân hồi.

Một thí dụ về Luật Số Ba. Ba tác nhân gây ra mọi sinh vật trên trái đất này bao gồm: Trời, Đất, Trăng. Trời cho năng lượng sống; Đất nuôi dưỡng sự sống; Trăng bảo vệ sự sống. Thí dụ khác về cấu trúc tâm thần của con người, gồm ba loại năng lượng: ý thức thuần túy; suy tư; và cảm xúc.
Bộ ba ý thức thuần túy; suy tư; và cảm xúc được mô tả trong lá bài The High Priestest (Nữ Tư Tế), số II. Bầu trời xanh đàng sau là ý thức thuần túy hay Thằng Khùng; cột đen là cảm xúc hay não phải; cột trắng là suy tư hay não trái. Áo của Nữ Tư Tế màu xanh, tương tự màu xanh của bầu trời đàng sau tượng trưng cảnh giới chân như, ý nói muốn lọt vào cảnh giới đó, ta không thể vào đó trực tiếp, mà phải đi vào trong, theo não phải, rồi qua tuyến tùng mà vào cảnh giới đó. Trăng lưỡi liềm tượng trưng sự chết. Chân bà đạp lên Trăng ám chỉ bà đã chinh phục được sự chết. Vương miện của bà là biểu tượng của ba tuần Trăng: Trăng lên (bên phải), Trăng tròn (ở giữa), Trăng khuyết (bên trái) và không Trăng. Thế thì vương miện của mà là biểu tượng bà đã biết cả sống lần chết.

Cho nên, mọi hiện tượng trong vũ trụ đều là những thể hiện của Luật Số Ba. Và ở đâu có Luật Số Ba hiện diện, ở đó có Thằng Khùng ẩn nấp bên trong, kể cả những cái hữu hình và vô hình. Thế thì, trong toàn thể vũ trụ, chẳng có cái gọi là tình cờ.
3 – HỌC THUYẾT BẤT NHỊ CỦA TAROT
Bất nhị là ý tưởng xuyên suốt trong 22 lá bài của Bộ ẩn chính. Thí dụ về bất nhị có thể trong lá bài Pháp sư số I, lá bài The Hierophant số V, lá bài Emperor số IV.
3.1 – PHÁP SƯ VÀ BẤT NHỊ
Trong tay phải, Pháp sư cầm lệnh bài, ý nói nó được Thằng Khùng ủy nhiệm để dựng lên vũ trụ. Trên bàn của Pháp sư có 4 nguyên tố: Gậy, Tiền, Kiếm và Ly mà Pháp sư lấy trong ba lô của Thằng Khùng mà dựng lên vũ trụ, nghĩa là Thằng Khùng và vũ trụ chỉ là một. Tay phải Pháp sư chỉ lên trời, còn tay trái xuống đất. Đó là thông điệp “Trên sao, dưới vậy.” Trên là Thằng Khùng, lá bài số 0. Dưới là thế giới (The World), lá bài số 21. Trên sao, dưới vậy” là biểu tượng của học thuyết bất nhị của Tarot.

3.2 – THE HIEROPHANT VÀ BẤT NHỊ
Trong lá bài Hierophant, lá bài số V, tay trái của Hierophant cầm một cây gậy gồm 3 thanh ngang và một thanh dọc. Những thanh này có 7 đầu nhọn. Ba thanh ngang tượng trưng cho Luật Số Ba – sáng tạo, nuôi dưỡng, hủy diệt – sinh ra mọi hiện tượng trong thế giới. Và 7 đầu nhọn của các thanh – 6 đầu nhọn trên các thanh ngang và một đầu nhọn trên thanh dọc – tượng trưng Luật Số Bảy, hay Luật quãng tám – chi phối mọi quá trình sáng tạo để đảm bảo trật tự. Do đó, ý nghĩa của cây gậy trên bàn tay trái của lá bài Hierophant là THẾ GIỚI KHÔNG CÓ TỰ TÁNH vì chúng chỉ là những biểu hiện khác nhau của hai quy luật này. Trong khi đó, ý nghĩa của ngón trỏ và ngón giữa bắt chéo nhau là thực tại tối thượng – biểu thị bằng bầu trời trống rỗng phía sau Hierophant – và thế giới không phải là hai thực thể riêng biệt. Chân lý này sẽ được nhận ra khi cảm xúc (hay não phải) và suy tư (hay não trái) trở thành một. Não phải là cột xám bên phải đàng sau Hierophant, còn não trái là cột xám bên trái. Ý nghĩa của hai cột xám là suy tư và cảm xúc đã biến mất, để lộ ra cái luôn luôn hiện diện nhưng bị chúng che lấp. Đó là học thuyết vô trí (no-mind) của Tarot. Vương miện của bà có 3 tầng, ý nói bà đã chinh phục được cả ba thế giới: thiên đường, trần gian, và địa ngục.

3.3 – PHÁP VƯƠNG VÀ BẤT NHỊ
Thay vì nói vạn vật không có tự tánh vì tất cả chỉ là những thể hiện khác nhau của cùng một thực thể – Thằng Khùng (hay Phật tính). Đó là cách nói tiêu cực. Cách nói tích cực là nói chẳng có vạn vật, mà chỉ có một thực thể duy nhất là Thằng Khùng vì nó nằm trong trái tim vạn vật. Do đó, Trang Tử nói trong Nam Hoa Kinh, Tề Vật Luận, “Ta với vũ trụ đồng sinh. Vạn vật với ta là một.” Chúa cũng nói, “Ta với Cha Ta là một” (John 10:30), và “Các ngươi là thiên chúa.” (John 10:34).
Với Tarot, lá bài Pháp vương (Emperor), tay phải Pháp vương cầm trái cầu vàng, ý nói toàn thể vũ trụ linh thiêng vì tất cả đều là những phản chiếu của một thực thể duy nhất hiện hữu – Thằng Khùng. Đó là học thuyết bất nhị của Tarot.

4 – TAROT VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP TRỞ VỀ VỚI THẰNG KHÙNG
Khác nhiều tôn giáo khác, Tarot không chỉ nói về KHÔNG, hay bất nhị, mà còn có nhưng phương pháp để nhận ra tính bất nhị của vạn vật. Trong số các lá bài của Tarot nói về những phương pháp đó, có những lá như Empress số III, Emperor số IV, Hierophant số V, Lovers số VI, Chariot số VII, Strengh số VIII, Hermit số IX, Wheel of Fortune số X, Hang Man XI, Justice XII, Death XIII, Temperance XIV, Star XVII, Moon XVIII, and Sun XIX. Phần này chỉ bàn về 3 lá: Emperor số IV, Wheel of Fortune số X, và Hang Man XI. Ngoài ra, trong khi các tôn giáo khác tin rằng ân sủng là điều kiện duy nhất cần thiết để hội nhập với đấng tối cao; lại có tôn giáo chủ trương thiền quán hay tĩnh tâm là phương tiện cần thiết để nhận ra bổn lai diện mục của mình; Tarot không tin có đấng tối cao, cũng không tin thiền quán là phương tiện duy nhất để giải thoát. Tuy nhiên, Tarot cho rằng thiền quán (lá bài the Moon XVIII) thật sự cần thiết nhưng không đủ vì mọi hành động có chủ đích đều là những trở ngại. Cho nên, mặc dù thiền quán cần thiết vì nó giúp hành giả tỉnh thức, và nó cần phải phối hợp với các phương pháp khác.
Thí dụ, trong lá bài Death XIII có một em bé áo xanh (dưới chân phải của ngựa), tỉnh táo quan sát mọi cử chỉ của thần chết, trong khi những người chết khác nằm ngổn ngang. Đó là bí mật độc đáo của Tarot. Nếu lúc lâm chung mà tỉnh thức, ta sẽ nhận ra bản thể của mình (tượng trưng bằng mặt trời vàng bên trên đầu thầy tu) khi hai não (tượng trưng bởi 2 cột xám hai bên mặt trời) tan rã. Ý nghĩa của hai cột xám là não trái và não phải đã thành một. Cho nên, phần lớn các phương pháp của Tarot chủ đích là làm cho hai não trở thành một. Và những phương pháp này có hai loại; một cho các đại hồn, thánh nhân tóm gọn trong lối Pháp vương (lá bài số IV), và hai là các phương pháp khác dùng cho phàm nhân.

4.1 – EMPEROR (PHÁP VƯƠNG) – CON ĐƯỜNG CỦA THÁNH NHÂN
Nói về tính không nhị nguyên của vạn vật là một chuyện, nhưng nhận ra điều đó lại là chuyện hoàn toàn khác. Một phương pháp mà các thánh nhân đều đi qua là lá bài Pháp vương (Emperor IV). Sau lưng Pháp vương là sa mạc nóng cháy. Ông ấy ngồi trên ghế đá, sau lưng là hai tảng đá. Sa mạc, ghế đá, hai tảng đá gợi lên hình ảnh của một nhà khổ hạnh. Trên ghế đá có 4 đầu của Bạch dương. Bạch dương là sức mạnh đưa mùa này sang mùa khác, và đặc biệt, nó đánh thức vạn vật sửa soạn đón Xuân khi Đông tàn. Vì thế Bạch dương tượng trưng ý chí sắt thép mà chỉ những thánh nhân, đại hồn mới có. Ngoài ra, Bạch dương có nguyên tố là lửa có thể san bằng mọi chông gai, mọi trở ngại. Chân ông đi giày sắt, và ngồi trong tư thế sẵn sàng chiến đấu mà không khoan nhượng. Đó là bản chất của Bạch dương.

Ngoài những chi tiết đó, ba biểu tượng để nhận ra con đường mà các thánh nhân đã, đang và sẽ đi qua: (1) Thánh giá ANKH trong tay phải của Pháp vương; (2) hai tảng đá đàng sau Pháp vương; và (3) con sông màu xanh nằm giữa hai tảng đá và ghế đá.
4.1.1 – THÁNH GIÁ ANKH
Mặc dù các biểu tượng cổ xưa không bao giờ được dùng để mô tả cấu trúc não bộ theo nghĩa đen, và khoa học thần kinh hiện đại cũng không ủng hộ ý tưởng rằng các hạch hạnh nhân (amydala) và tuyến tùng liên quan đến việc nhận ra cái bất sinh, bất tử của mình. Tuy nhiên, lãnh thổ của khoa học là những cái có thể đo được, quan sát được. Nhưng khi giác quan tạm thời ngưng hoạt động, khoa học bó tay. Và đó là lãnh vực của huyền môn. Huyền môn bắt đầu khi khoa học chấm dứt. Ngoài ra, gần đây khoa học đã khám phá một số dữ kiện quan trọng về tâm thần của con người mà huyền môn đã biết từ nhiều ngàn năm trước.
Thí dụ, thần kinh học xác nhận khi não phải chủ động, cảm giác về cái tôi và vũ trụ biến mất. Bí mật này Kinh Dịch đã biết từ lâu. Kinh Dịch, quẻ Kí tế, 63, hào 5 viết, “Hàng xóm bên Đông mổ trâu ăn mừng, trong khi hàng xóm bên Tây tế lễ sơ sài mà thực sự được phúc.” Hàng xóm bên Đông là suy tư, hay lý tính, hay não trái. Muốn được giầu sang, phú quí, (mổ trâu ăn mừng lớn), phải theo lý tính để kinh doanh, lươn lẹo, lừa đảo. Hàng xóm bên Tây là cảm xúc hay trực giác, hay não phải, đi vào nội tâm (tế lễ sơ sài) mà tìm được cái bất sinh, bất tử; đó mới thực sự được phúc.
Một thí dụ khác về tuyến tùng. Triết gia kiêm khoa học gia vĩ đại Rene Descartes, trong cuốn “Những đam mê của linh hồn” (The Passions of the Soul), gọi tuyến tùng là “nơi ngự trị chính của linh hồn,” tin rằng đó là nơi tâm trí phi vật chất tương tác với cơ thể vật chất, hợp nhất các thông tin cảm giác thành những suy nghĩ duy nhất và điều khiển hành động. Ông chọn tuyến tùng vì nó là một cấu trúc đơn lẻ, nằm ở trung tâm não, không giống như các cơ quan khác thường có cặp đôi, khiến nó trở thành vị trí thích hợp để linh hồn thống nhất cư ngụ và tác động đến cơ thể thông qua “tinh thần động vật.” Tương tự Descartes, hơn 2500 năm trước Descartes, Đạo Đức Kinh, chương 1 viết:
Thường không ham muốn sẽ thấy những điều huyền diệu (thường vô dục dĩ quan kỳ diệu);
Thường ham muốn, chỉ thấy chia lìa (thường hữu dục dĩ quan kỳ kiếu);
Chúng là hai chức năng khác nhau của não bộ (thử lưỡng giả đồng xuất nhi dị danh);
Khi chúng trở nên một, vũ trụ biến mất (đồng vị chi huyền);
Khi khách thể (vũ trụ) biến mất, chủ thể cũng biến mất theo (huyền chi hựu huyền);
Đó là (tuyến tùng) lối vào muôn huyền diệu (chúng diệu chi môn).
Đó là (tuyến tùng) lối vào muôn huyền diệu (chúng diệu chi môn). Thường vô dục là cảm xúc hay não phải. Thường hữu dục là suy tư hay não trái. Đó là hai chức năng của não bộ. Một hướng vào trong (cảm xúc). Một cái hướng ra ngoài (suy tư). Khi hai biến thành một, vũ trụ biến mất (đen tối), tuyến tùng kích hoạt khi khách thể (object) và chủ thể (subject) biến mất, là cánh cửa dẫn vào thế giới chân như, siêu việt.

Huyền môn Ai Cập khoa học hơn cả. Mắt Horus có 6 bộ phận đã được khoa học xác nhận, tương đương 6 bộ phận trong Hệ viền (Limbic system). Nếu cộng 6 bộ phận của Mắt Horus: Mũi (1/2), Mắt (1/4), Tâm trí (1/8), Tai (1/16), Lưỡi (1/32), Tay (1/64), ta sẽ có 63/64. Đó là 6 giác quan, có thể ngửi được, thấy được, suy tư được, nếm được, sờ được. Nhưng còn một bộ phận có thể nghe được những cái không thể ngửi được, thấy được, suy tư được, nếm được, sờ được. Đó là tuyến tùng (1/64), và nó chỉ chủ động khi Mắt Horus khép lại, hay 6 giác quan tạm thời ngưng hoạt động.


Một chi tiết quan trọng khác cần phải biết về Thánh giá ANKH của Ai Cập, gọi là “chìa khoá của sự sống.” Nhưng vì sao gọi là “chìa khoá của sự sống” thì chưa hề được giải thích. Dĩ nhiên, khoa học không giải thích được vì tuyến tùng chỉ kích hoạt khi 6 giác quan tạm ngưng hoạt động, và nó là yếu tố then chốt để hiểu ý nghĩa của Thánh giá ANKH trên tay lá Pháp vương.
Trong tay phải, Pháp vương cầm thánh giá ANKH bằng vàng; biểu tượng này mang ý nghĩa sau:
- Cây gậy tượng trưng cho hành não (Medula Oblongata);
- Hai đầu của thanh ngang là tuyến hạnh nhân (amydala gland);
- Điểm giao nhau giữa vòng tròn và cây gậy là tuyến tùng (pineal gland);
- Bên dưới hành não là tuyến thượng thận (adrenal gland)
- Khoảng trống bên trong vòng tròn là không gian giữa hai não.
Khi hạch hạnh nhân tê liệt, cảm giác sợ hãi và lo lắng biến mất, cho phép người tìm kiếm dũng cảm tiến vào những lĩnh vực chưa được khám phá. Thánh nhân, vĩ nhân, và các nhân vật anh hùng đều có hạch hạnh nhân tê liệt làm cho họ dũng cảm, không biết sợ là gì. Một thí dụ, huyền nhân Mansour al-Hallaj của Bạch y giáo khi giác ngộ la lên, “Ta là Thiên Chúa.” Ông bị tín đồ Hồi giáo giam trong ngục tối. Sau 12 năm họ đem ông ra xử tử. Khi họ sắp sửa chặt chân ông, ông nói, “tôi dùng hai chân này đi khắp nơi. Vậy các ông cứ cắt đi để tôi tới trời gần hơn; và khi họ cắt hai bàn tay ông, ông lấy máu bôi lên mặt và nói, tôi lấy máu bôi lên mặt vì khi mất máu, mặt tôi sẽ xanh xao làm các ông tưởng tôi sợ. Rồi khi họ treo ông lên, ông cười, nói, lộn rồi, tôi không phải người các ông muốn đóng đanh. Cho nên phàm nhân không phải dùng những phương pháp của các thánh nhân vì hạch hạnh nhân của họ luôn luôn khích động làm cho họ sợ, đặc biệt của nữ giới.
4.1.2 – HAI TẢNG ĐÁ
Có một sự thật lịch sử ai cũng biết nhưng không ai đặt vấn đề. Từ lúc Phật quay bánh xe Pháp đến nay đã có cả triệu, tỷ người giác ngộ qua giáo lý của Ngài. Nhưng vì lý do gì những người ấy, kể cả những đại thánh chúng như Ca Diếp, Xá Lợi Phất, Ananda… không để lại di sản gì đáng nói cho hậu thế? Bí mật nằm ở hai tảng đá sau lưng Pháp vương, tượng trưng não phải, não trái.
Khoa học nói rằng khi não trái chiếm ưu thế, tâm trí chuyển sang chế độ tư duy tuyến tính, phân tích, dựa trên ngôn ngữ và chú trọng chi tiết. Đó là trạng thái thu hẹp, cấu trúc hóa và sắp xếp kinh nghiệm, chứ không mở rộng ra nhận thức trực giác hoặc toàn diện. Các nguồn thông tin đều mô tả não trái chuyên về logic, ngôn ngữ, trình tự và phân tích.
Ngược lại, khi não phải chiếm ưu thế, toàn bộ cấu trúc trải nghiệm thay đổi. Nếu não trái thu hẹp, đặt tên và cấu trúc hóa mọi thứ, thì não phải mở rộng, cảm nhận và nhận thức toàn bộ. Nó rộng mở, trực giác, liên kết, và xóa bỏ ranh giới chứ không xếp loại chúng. Đây là chế độ ý thức mà nhiều truyền thống thần bí mô tả – không phải theo khía cạnh thần kinh học, mà theo khía cạnh hiện tượng học – như là tiếp nhận, phi nhị nguyên, hoặc hợp nhất của nhận thức. Dưới đây là khác biệt giữa hai não
| Bảng 1 | |
| Não trái chủ động | Não phải chủ động |
| Tuyến tính | Toàn diện |
| Phân tích | Trực giác |
| Ngôn ngữ | Hình ảnh |
| Chi tiết | Tổng thể |
| Cấu trúc | Dòng chảy |
| Học tập theo kiểu nhị nguyên | Học tập phi nhị nguyên |
| Khái niệm | Trải nghiệm trực tiếp |
Dưới đây là một bức tranh rõ ràng, nhiều tầng lớp về cảm giác của trạng thái này, và đã được thần kinh học xác nhận.
A. TRẢI NGHIỆM THỰC TẾ HƠN LÀ LÝ THUYẾT.Kích hoạt não phải mang lại sự chuyển đổi từ việc suy nghĩ về trải nghiệm sang việc sống trọn vẹn trong trải nghiệm đó qua những khía cạnh sau đây:
- Đắm chìm trong khoảnh khắc hiện tại
- Nhận thức trực tiếp mà không cần phân tích
- Cảm giác “hiểu biết” trước khi có lời nói
- Nhận thức mang tính biểu tượng, hình ảnh và trực giác
B. THIÊN VỀ CẢM XÚC, GIÀU LÒNG TRẮC ẨN VÀ GIỎI GIAO TIẾP
Trong khi não trái phân tích mọi thứ thành từng phần, não phải lại nhìn nhận toàn bộ bức tranh cùng một lúc. Sự chi phối của não phải mở ra lĩnh vực cảm xúc và quan hệ giữa người với người. Ý thức não phải là phương thức mà qua đó:
• thấu hiểu phi nhị nguyên xuất hiện
• lòng từ bi trở nên tự phát
• các biểu tượng trở thành cánh cổng
- trực giác trở nên chính xác
- thế giới được trải nghiệm như một thực thể sống động
Đó là tâm trí tiếp nhận chứ không phải kiến tạo. Nếu não trái là kiến trúc sư của con đường tâm linh, thì não phải là nhà huyền môn bước đi trên con đường đó bằng chân trần.
C. TƯ DUY TOÀN DIỆN, TỔNG HỢP VÀ DỰA TRÊN MÔ HÌNH
Trong khi não trái phân tích mọi thứ thành từng phần, não phải lại nhìn nhận toàn bộ bức tranh cùng một lúc.
- Nhận thức theo kiểu Gestalt (toàn thể lớn hơn tổng thể)
- Nhận dạng mô hình
- Tích hợp các yếu tố khác nhau
- Cái nhìn sâu sắc xuất hiện đột ngột chứ không phải từng bước một (đốn ngộ, không phải tiệm ngộ)
Đây là kiểu tư duy “eureka” (khoảnh khắc đột ngột) – tư duy không hệ thống và nhận ra nhất thể trong vạn thù.
D. CẢM XÚC, ĐỒNG CẢM VÀ QUAN HỆ
Não phải chủ động mở ra lĩnh vực cảm xúc và quan hệ giữa người với người.
• Nhạy bén với những tín hiệu cảm xúc tinh tế
• Cảm giác kết nối với người khác
• Nhận thức về cơ thể
• Sự giảm bớt ranh giới giữa bản thân và người khác
Đây là trạng thái thiền định nơi lòng trắc ẩn tự nhiên nảy sinh, không phải đạo đức hình thức, mà là sự thật cảm nhận trực tiếp.
E. XÓA BỎ CÁC RANH GIỚI CỨNG NHẮC
Não phải chủ động làm mờ những cấu trúc nhị nguyên mà não trái tạo ra.
- Mất cảm giác về một bản ngã riêng biệt
- Tương tác giữa thế giới bên trong và bên ngoài trở nên dễ dàng hơn
• Cảm giác về hợp nhất hoặc liên kết
• Giảm bớt tư duy nội tâm
Đây là lý do tại sao các truyền thống thiền định thường mô tả sự giác ngộ như một chuyển đổi từ “suy nghĩ” sang “nhìn nhận”.
F. KHÔNG TUYẾN TÍNH, VƯỢT THỜI GIAN VÀ RỘNG LỚN
Não phải chủ động làm giảm sự ràng buộc của thời gian tuyến tính.
- Cảm giác vượt thời gian
- Trạng thái trôi chảy
- Nhận thức giống như giấc mơ hoặc tưởng tượng
- Trải nghiệm rộng lớn hoặc vô tận
Đây là “không gian mở” mang tính chiêm nghiệm mà huyền nhân mô tả là nền tảng của tồn tại.
G. THIẾU ĐỊNH HƯỚNG HOẶC QUÁ LINH HOẠT
Khi não phải chủ động quá mức:
• ranh giới trở nên quá mờ nhạt
• suy nghĩ trở nên lan man
• cảm xúc lấn át
• trí tưởng tượng và trực giác lẫn lộn
• cấu trúc tan rã thành hỗn loạn
Đây là lý do tại sao sự rõ ràng và khả năng phân biệt của não trái lại là những đối tác thiết yếu.
H. MÓN QUÀ: TIẾP XÚC TRỰC TIẾP VỚI THỰC TẠI
Ý thức não phải là phương thức mà qua đó:
• sự thấu hiểu phi nhị nguyên xuất hiện
• lòng từ bi trở nên tự phát
• biểu tượng trở thành gợi ý
• trực giác trở nên chính xác
• thế giới được trải nghiệm như một thực thể sống động
Đó là tâm trí tiếp nhận chứ không phải kiến tạo. Nếu não trái là kiến trúc sư của con đường tâm linh, thì não phải là nhà huyền môn bước đi trên con đường đó bằng chân trần.
Bằng chứng về vai trò quan trọng của não phải cũng được thấy qua sự kiện rằng những khám phá khoa học quan trọng, thậm chí cả giải thoát hay giác ngộ cũng phải qua não phải. Jill Bolte Taylor (sinh ngày 4/5/1959) là một nhà thần kinh học, tác giả và diễn giả người Mỹ. Đầu những năm 1990, bà là nghiên cứu sinh hậu tiến sĩ tại Trường Y Harvard, nơi bà tham gia vào việc lập bản đồ não để xác định cách các tế bào giao tiếp với nhau. Vào ngày 10 tháng 12 năm 1996, bà thức dậy và phát hiện mình bị đột quỵ. Nguyên nhân được xác định là do chảy máu từ một kết nối bất thường bẩm sinh giữa động mạch và tĩnh mạch ở bán cầu não trái. Ba tuần sau, vào ngày 27/12/1996, bà đã trải qua một cuộc phẫu thuật não lớn tại Bệnh viện Đa khoa Massachusetts để loại bỏ cục máu đông có kích thước bằng quả bóng golf đang gây áp lực lên các trung tâm ngôn ngữ ở bán cầu não trái. Sau cơn đột quỵ, Taylor đã xuất bản cuốn sách “My Stroke of Insight: A Brain Scientist’s Personal Journey” (Cơn đột quỵ của tôi: Hành trình cá nhân của một nhà khoa học não bộ), kể về quá trình phục hồi sau đột quỵ và những hiểu biết mà bà thu được về hoạt động của bộ não nhờ trải nghiệm đó. Được xuất bản vào tháng 5 năm 2008, cuốn sách đã nằm trong danh sách bán chạy nhất của New York Times trong 63 tuần, đạt vị trí thứ 4.
Nhận xét về cuốn sách của bà, Tiến sĩ Desmond O’Neill viết trên Tạp chí Y học New England rằng, mặc dù câu chuyện rất hấp dẫn và sâu sắc, nhưng nó “bị hạn chế bởi cách diễn giải về đột quỵ thông qua góc nhìn hẹp của chức năng bán cầu não”. Ông cũng lập luận rằng lời khuyên mà Taylor đưa ra cho bệnh nhân đột quỵ có thể không hữu ích cho tất cả bệnh nhân đột quỵ. Bert Keizer, một bác sĩ lão khoa người Hà Lan, đã đánh giá cuốn sách và mô tả nó là “triết học thần kinh,” trong đó tác giả coi các tế bào thần kinh não là nền tảng cho trải nghiệm tôn giáo.
Giải thích hay giác ngộ cũng phải xảy ra khi não phải chủ động. Kinh điển Phật giáo nói rằng sau sáu năm khổ hạnh không thành, Phật trở về ngồi dưới gốc bồ đề và thề nếu không giác ngộ, Ngài sẽ không bao giờ rời khỏi nơi ấy. Điều đó chỉ đúng một phần. Trong mọi hoạt động của con người, nếu không cố gắng, không nỗ lực, không phương pháp, không gì có thể thành. Nhưng tới một lúc nào đó, nỗ lực, cố gắng loại trở thành trở ngại. Trong khoa học, khoa học gia tìm mọi cách để giải thích vấn đề nhưng không thành đành bỏ cuộc, và khi bỏ cuộc, đáp án tự hiện ra. Archmedes là một trường hợp nổi tiếng. Một thời gian dài ông tìm đủ cách giải thích vương miện của vua nước Syracuse là vàng ròng hay không. Cuối cùng ông đầu hàng, bỏ cuộc, không quan tâm đến vấn đề đó nữa. Một hôm nhảy vào chậu nước tắm, thấy nước từ trong chậu tràn ra ngoài, lập tức ông tìm ra giải đáp. Mừng quá, quên cả mình đang trần truồng, ông chạy về hoàng cung báo tin; dọc đường ông la lên “Eureka! Eureka” (Tìm ra rồi! Tìm ra rồi!” Một thí dụ khác. Sau thời gian dài tìm các giải thích cấu trúc DNA, James Watson bỏ cuộc. Đêm ấy Watson mơ thấy hai con rắn cuộn vào nhau. Đó là cấu trúc Double helix (xoắn kép) của DNA.
Cho nên nói rằng Phật thề nếu không giác ngộ, Ngài sẽ không bao giờ rời khỏi gốc bồ đề. Sự thật là sau khi đã làm tất cả những gì sức người có thể làm, Ngài bỏ cuộc, không quan tâm đến bất kỳ vấn đề gì nữa, kể cả giải thoát, giác ngộ. Lúc ấy não trái đầu hàng, nhường chỗ cho não phải chủ động, để lộ ra toàn thể bí mật của vũ trụ, của cuộc sống. Vì thế, giác ngộ của Phật khác hẳn của người khác. Ngài giác ngộ khi cả não trái, lẫn não phải đều chủ động. Đó là ý nghĩa của não phải (tảng đá vàng) và não trái (tảng đá đồng) đều rực sáng. Não phải chủ động cho phép Ngài nhận ra toàn thể bí mật của vũ trụ và của cuộc sống. Còn não trái chủ động cho phép Ngài mạch lạc diễn tả kinh nghiệm của mình. Điều đó giải thích vì sao những tên tuổi lớn của Phật giáo – Ca Diếp, Xá Lợi Phất, Ananda, Long Thọ, Thế Thân, Vô Trước… không thể diễn tả kinh nghiệm tâm linh của mình, mà phải dựa vào giáo lý của Phật.
Cho nên, trong tâm linh, con đường giải thoát là phải đầu hàng. Còn chiến đấu, càng làm não trái mạnh hơn. Tứ Thập Nhị Chương Kinh, dạy, “Cúng dường cho mười tỷ Phật trong ba đời, không bằng cúng dường cho một vị không niệm, không trụ, không tu, không chứng ấn.” Đó là con đường của các thánh nhân, không niệm, không trụ, không tu, không chứng ấn. Nhưng đó là giai đoạn cuối cùng. Trước khi sinh ra làm Thái tử Cồ Đàm, nhiều kiếp trước Ngài đã là người khổ hạnh, và trong kiếp cuối cùng, Ngài đã trải qua 6 năm khổ hạnh mới thành.
Một chi tiết tối quan trọng khác. Khi giác ngộ không ai biết. Phật cũng vậy. Một tuần sau Ngài mới biết Ngài đã giác ngộ. Còn những người như bà Taylor hổi phục sau cơn đột quỵ biết mình giác ngộ; hoặc một ông sư nghe tiếng đá đập vào tre mà giác ngộ… Đó là những chuyện hoang đường. Xá Lợi Phất giác ngộ nhưng không biết. Quán Thế Âm quan sát hơi thở và nhìn vào mắt ông, lập tức xác nhận, “Vì vậy, Chư Phật ba đời dựa vào trí huệ bát nhã mà giác ngộ viên toàn… Gate Gate paragate parasamgate bodhi svaha.”
I – CON SÔNG MÀU XANH GIỮA HAI TẢNG ĐÁ VÀ GHẾ ĐÁ
Sau một thời gian dài não trái chủ động, Pháp vương đã làm tất cả sức người có thể làm, ông bỏ cuộc, trở nên cực kỳ thư giãn. Lúc ấy não phải chủ động đưa ông vào thế giới chân như, bên ngoài tâm trí, biểu tượng bằng con sông màu xanh nằm giữa hai tảng đá. Nhưng ngay lúc đó, ông nhận ra không có sông nào để qua, luân hồi và niết bàn không phải hai, và toàn thể vũ trụ đều linh thiêng biểu tượng bằng trái cầu vàng trong tay trái của ông. Với Kinh Dịch, đó là quẻ 64, Vị tế (chưa qua sông, chưa rời khỏi nhà). Với 10 tranh chăn trâu, đó là tranh thứ mười, thỏng tay vào chợ.
4.2 – LÁ THE STAR – HÀNH TRÌNH GIÁC NGỘ CỦA PHÀM NHÂN
Lá bài Pháp vương nói về con đường giác ngộ của thánh nhân, là những người tự tu tự chứng. Còn phàm nhân tài hèn, trí thiểu mà nói về tự tu tự chứng là chuyện hoang đường, bởi vì có hai trở ngại trên đường về mà nhiều tôn giáo không biết. Lá bài The Star XVII nói về hành trình giác ngộ của người phàm, xác thịt.
Trong lá The Star XVII, cô gái lấy bình đổ nước từ hồ lên đất. Động thái của cô gợi ý cung Bảo bình. Bảo bình có thuộc tính là Kiên định (Fixed) tượng trưng kiên nhẫn, chịu đựng lâu dài, lại có nguyên tố Đất cũng tượng trưng kiên nhẫn. Đó là đặc tính của thiền quán có biểu tượng là màu bạc của nước hồ. Nước hồ chảy trên đất chảy ra 5 tia tượng trưng 5 giác quan. Thế thì mục đích ban đầu của thiền quán là kỷ luật giác quan, kiểm soát hơi thở, ý tưởng, cảm xúc. Tuy nhiên, có 2 trở ngại mà thiền quán khó có thể tự mình vượt qua.
Bên trên cô gái có 7 sao trắng và 1 sao vàng. 7 sao trắng lại chia làm 2 nhóm. 3 sao trắng bên trái thuộc về não trái. 4 nhóm bên phải thuộc về não phải. Giữa hai nhóm này có một sao vàng ở giữa. Bên dưới sao vàng và giữa hai nhóm sao trắng cũng có một khoảng cách. Thiết kế của 7 sao trắng và 1 sao vàng cũng là thiết kế của luật quãng tám. Luật quãng tám đánh dấu bởi 7 nốt nhạc: Do, Re, Mi, Fa, Sol, La, Si, Do.

Theo,luật quãng tám, trong 7 nốt này có 2 điểm tại đó tần số chuyển động chậm lại: Giữa Mi-Fa và giữa Si-Do. Thế thì 7 sao trắng và sao vàng có thể xếp theo luật quãng tám như sau:
1 – Ba sao trắng bên trái – Do-Re-Mi
2 – khoảng cách giữa hai nhóm sao trắng – Mi-Fa
3 – Bốn sao trắng bên phải – Fa-Sol-La-Si
4 – Khoảng cách giữa 4 sao trắng và sao vàng – Si-Do
5 – Sao vàng – Do
Về mặt sinh học, ba sao trắng bên trái là 3 nhu cầu cần thiết của cuộc sống:
• Do – cơm ăn, áo mặc, chỗ ở
• Re – nhu cầu xác thịt: tình yêu, sắc dục, bằng hữu
• Mi – nhu cầu quyền lực: tranh đấu để lấn át người khác và không để người khác ức hiếp mình.
• Mi-Fa – ba nhu cầu này giữ ta trong đời, là chức năng của tuyến thượng thận; nó kích thích ta tranh đấu để bảo vệ nhu cầu của sự sống. Đó là trở ngại đầu tiên ta phải vượt qua để đi vào đường đạo, hay đổi hướng từ đời vào đạo. Trở ngại này ta không thể tự mình vượt qua, mà phải nhờ một thánh nhân tiếp sức.
• Fa – hành trình trở về thực sự bắt đầu từ đây
• Sol – thiền quán giúp ta kỷ luật giác quan, hơi thở, ý tưởng và cảm xúc. Sau khi chết ta sẽ trở lại một lần nữa để tiếp tục hành trình trở về.
• La – giác quan, hơi thở, ý tưởng và cảm xúc đã được kỷ luật. Sau khi chết sẽ sinh vào thế giới của thần linh.
• Si – Thiền quán giúp ta tỉnh thức lúc sinh thì và quan sát quá trình của sự chết, và qua đó mà được giải thoát.
• Si-Do – là trở ngại cuối cùng vì tại đó suy tư và cảm xúc vẫn còn. Trở ngại này ta phải nhờ một thánh nhân tiếp sức. Trong Tâm Kinh, Quán Thế Âm Bồ tát giúp Xá Lợi Phất vượt qua trở ngại này bằng cách tạo ra cái sốc biến hai não thành một.
• Do – Có nhiều tên gọi khác nhau: Giác ngộ, giải thoát, hội nhập với Thiên Chúa…
Như vậy, hành trình 7 đoạn với hai trở ngại tại Mi-Fa và Si-Do có thể chia làm 4 khúc. Theo Meister Eckhart. Hành trình hướng đến sự hợp nhất tâm linh của Meister Eckhart bao gồm bốn giai đoạn:
- Khác biệt (Dissimilarity), nhận ra sự hư vô của linh hồn khi tách rời khỏi Chúa;
- Tương đồng (Similarity), nhìn thấy linh hồn như hình ảnh của Chúa;
- Đồng nhất (Identity), trải nghiệm sự hợp nhất nội tại của linh hồn với Thần tính (vượt ra ngoài Chúa là đấng tạo hóa); và
- Đột phá (Breakthrough), vượt qua mọi sự phân biệt để đạt đến nền tảng thiêng liêng thông qua sự buông bỏ, một thực hành cốt lõi.
- Bên trên Chúa. Đó là nguồn gốc của linh hồn, vượt qua cả Chúa với tư cách là đấng tạo hóa, nhận ra bản chất vĩnh cửu thực sự của mình.
Hành trình 4 giai đoạn này cũng được nói trong Kinh Dịch, quẻ Càn. Với Tâm Kinh, đó là đại thần chú. Hành trình 4 giai đoạn này có nhiều tên khác nhau, và được kí hiệu theo con đường 7 đoạn, 4 khúc của lá The Star như sau:
| Bảng 2 | |||||
| Quãng tám | Tarot (The Star) | Meister Eckhart | Kinh Dịch (Càn) | Tâm Kinh | |
| 1 | Do-Re-Mi | 3 sao trắng | Khác biệt | Rồng còn ẩn | yết đế |
| 2 | Mi-Fa | Khoảng cách | Tương đồng | Rồng trên đồng; gặp đại nhân rất tốt | yết đế |
| 3 | Fa-Sol-La-Si | 4 sao trắng | Đồng nhất | Rồng trên trời | ba la yết đế |
| 4 | Si-Do | Khoảng cách | Đột phá | Rồng bay quá cao; gặp đại nhân rất tốt | ba la tăng yết đế |
| 5 | Do | Sao vàng | Bên trên Chúa | Rồng không đầu | bồ đề |
Một yếu tố then chốt khác của Tarot là trong lá The Star, màu của sao vàng cũng là mầu tóc của cô gái, ý nói giải thoát phải tìm trong nội tâm của mình, không phải bên ngoài, và ngay trong kiếp này. Chúa cũng nói, Nước Trời ở trong lòng các ngươi.

4.3 – LÁ WHEEL OF FORTUNE – VAI TRÒ CỦA THÁNH NHÂN
Trong Bảng 2, hàng 3, cột 5, Kinh Dịch viết, “Rồng trên đồng; gặp đại nhân rất tốt,” còn hàng 6, cột 5, Kinh Dịch viết, “Rồng bay quá cao; gặp đại nhân rất tốt.”
Câu hỏi là vì sao phải gặp đại nhân? Trong hình cân tim người chết, trên trục cân, bắt đầu từ dưới lên trên, có 3 núm cửa, rồi mỏ con thú, rồi 4 núm cửa, rồi đòn cân, và bên trên đòn cân là một núm cửa khác. Những núm cửa này cũng được xếp theo luật quãng tám, giống hệt 7 sao trắng và sao vàng trong lá bài The Star
| Bảng 2 | |||
| Quãng tám | Tarot (The Star) | Cân tim | |
| 1 | Do-Re-Mi | 3 sao trắng | 3 núm cửa |
| 2 | Mi-Fa | Khoảng cách | Mỏ con thú |
| 3 | Fa-Sol-La-Si | 4 sao trắng | 4 núm cửa |
| 4 | Si-Do | Khoảng cách | Đòn cân |
| 5 | Do | Sao vàng | Núm cửa trên cùng |
Trong hình Cân Tim, người váy trắng được thần chết đầu chó Anubis dẫn đi đầu thai vì tim anh (bên trái hình) nặng hơn sợi lông (trên lưng con thú) tượng trưng vô niệm, vô dục, vô cầu. Tại mỏ con thú (Mi-Fa), con người chẳng khác súc vật vì cũng ham mê ăn uống (Do), ham mê sắc dục (Re), và ham mê quyền lực (Mi). Cho nên, đối với thiên nhiên, nhu cầu cuộc sống còn quan trọng hơn nhu cầu tâm linh. Vì thế, thiên nhiên đặt tuyến thượng thận để giúp ta tranh đấu để bảo vệ những nhu cầu cần thiết của cuộc sống, bao gồm thức ăn, tình dục, và quyền lực để tranh ăn và được quyền gieo giống. Tuyến thượng thận chịu trách nhiệm trực tiếp cho phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy của cơ thể, bằng cách giải phóng hai hoóc-môn adrenaline và noradrenaline, chuẩn bị cho cơ thể phản ứng với nguy hiểm. Hoóc-môn Adrenaline làm tăng nhịp tim, tăng lưu lượng máu đến cơ bắp, mở rộng đường thở. Còn hoóc-môn Noradrenaline tăng huyết áp và tăng tỉnh táo. Trong các pháp môn huyền bí, tuyến thượng thận tương ứng với bản ngã, bản năng, phản ứng, hiện hữu trong cơ thể.
4.3.1. TUYẾN THƯỢNG THẬN: CÁNH CỬA SINH TỒN
Các chủ đề biểu tượng cốt lõi của tuyến thượng thận:
- Chiến đấu hay bỏ chạy
- Thu hẹp nhận thức
- Bản sắc bị ràng buộc bởi cái tôi
- Thời gian, khẩn cấp, mối đe dọa
- Thế giới của hình thức và nhị nguyên
- “Linh hồn động vật”
Tại sao điều này lại quan trọng về mặt biểu tượng? Phản ứng của tuyến thượng thận kéo ý thức xuống và hướng ra ngoài, vào thế giới của các đối tượng, tranh chấp và sinh tồn. Nó là nguyên mẫu của tách biệt, cảm giác “Tôi ở đây, kia là đe dọa!”
Đó là lý do tuy thượng thận giúp ta bảo vệ những nhu cầu thiết yếu của cuộc sống, nó lại cản trở hành trình tiến hoá tâm linh của ta bằng cách giữ ta trong đời. Cho nên ta phải nhờ một thánh nhân tạo điều kiện để giúp ta vượt qua trở ngại đó. Trong lá bài Wheel of Fortune (vòng xoay may mắn), thánh nhân đó được minh họa qua một nhân sư áo xanh cầm kiếm đôi ngồi trên vòng xoay may mắn. Kiếm đôi ngài dùng để cắt đứt mọi ràng buộc của ta với thế tục.

Trên vòng xoay một bên là rắn tượng trưng những đam mê của đời, bao gồm thức ăn, tình dục, và quyền lực. Còn chó tượng trưng thần chết vì ở những vùng bán khai, chó thường đào những mộ mới chôn để ăn thịt người chết. Cho nên ý nghĩa của vòng xoay là ta phí cả đời cho những phù hoa trong đời, nhưng cuối cùng thần chết xóa xạch. Thế thì bước đầu để thoát khỏi vòng luẩn quẩn là đổi hướng đời từ não trái qua não phải, và ta phải nhờ một thánh nhân tiếp sức.
4.3.2. TUYẾN TÙNG: CÁNH CỬA HUYỀN DIỆU
Cũng trên lá Wheel of Fortune, trên 4 góc là 4 con vật tượng trưng 4 phương: Kim ngưu (Đông), Đại bàng (Tây), Bảo bình (Bắc), Hải sư (Nam). Trên 4 hướng đó có 4 người vàng (da của Phật cũng vàng), tượng trưng những chân tu ngồi trên mây, ý nói mặc dù đã qua nhiều năm tu tập, suy tư và cảm xúc vẫn còn. Còn suy tư và còn cảm xúc, ta sẽ phải lưu lạc luân hồi cho đến khi suy tư và còn cảm xúc và trở thành vô niệm, vô dục, vô cầu, bằng cách kích hoạt tuyến tùng.
Trong các truyền thống huyền bí, liên hệ giữa tuyến thượng thận và tuyến tùng là một trong những biểu tượng đối lập tinh tế nhất. Đó không phải là đối lập sinh học mà là đối cực siêu hình – hai cực của trải nghiệm con người tương ứng với sinh tồn và siêu việt, co lại và mở rộng, luân hồi và niết bàn, bản ngã và nhận thức phi nhị nguyên.
Trong các truyền thống huyền bí, tuyến tùng tượng trưng con mắt bên trong, trục của nhận thức tinh tế và khả năng nhận thức hợp nhất bên ngoài nhị nguyên. Các chủ đề biểu tượng cốt lõi:
- Ánh sáng nội tâm / mắt thứ ba
- Nhận thức phi nhị nguyên
- Tĩnh lặng, không gian rộng lớn
- Phi thời gian
- “Linh hồn tâm linh”
- Cảnh giới bên ngoài tâm trí
Tại sao tuyến tùng quan trọng về mặt biểu tượng đối với huyền môn? Tuyến tùng hướng ý thức vào bên trong và lên trên, hướng tới những điều tinh tế, vô điều kiện, không thể nắm bắt. Đó là nguyên mẫu của hợp nhất, phân chia giữa chủ thể-đối tượng biến mất. Với huyền học Ai Cập, giữa chủ thể-đối tượng biến mất khi Mắt Horus khép lại, bằng cách làm hai não trở thành một. Trong Tarot, phương pháp đó được mô tả trong lá Justice (Công lý).
4.4 – LÁ BÀI CÔNG LÝ – PHƯƠNG PHÁP TẠO SỐC
Một trong những phương pháp làm Mắt Horus khép lại là tạo ra cái sốc cực mạnh để ta giật mình, chết điếng, làm cho phổi tạm thời ngừng thở, tim tạm thời ngừng đập. Ngay lúc đó não bộ tê liệt, giác quan ngừng hoạt động, để lộ ra cái luôn luôn hiện diện nhưng bị não bộ bóp méo, giác quan gạt gẫm. Ngoài ra, phương pháp này chỉ áp dụng khi có tình yêu, có tin tưởng tuyệt đối giữa thầy và đệ tử. Vì tin tưởng tuyệt đối, đệ tử không ngờ thầy có thể làm điều đó với mình. Đó là lý do Tâm Kinh dùng Quán Thế Âm để tạo ra sốc giúp Xá Lợi Phất vượt qua ranh giới cuối cùng. Quán Thế Âm tượng trưng tình yêu của chư Phật. Nhưng khi Quán Thế Âm bác bỏ toàn thể giáo lý của Phật, từ Tứ Diệu Đế đến duyên khởi, vô minh, giác ngộ… Xá Lợi Phất chết điếng, làm cho Mắt Horus khép lại, để lộ ra bản thể đàng sau suy tư và cảm xúc.

Do đó, phải có tình yêu giữa thầy và đệ tử mới có thể áp dụng phương pháp này. Đó là lý do lá Justice có một phụ nữ là nhân vật chính, vì nữ giới là một biểu tượng của tình yêu. Sau lưng bà là một tấm màn che thế giới chân như màu vàng. Màn che đó (nâu chàm) hợp bởi suy tư của não trái, và cảm xúc của não phải. Cân thăng bằng trong tay trái của bà là biểu tượng cân bằng của hai não. Kiếm đôi với vẻ mặt lạnh lùng làm đệ tử bồn chồn. Lúc đó thầy đưa ra cái sốc làm hai não trở thành một, tượng trưng bằng hai cột xám hai bên.
5 – TAROT VÀ HỌC THUYẾT VÔ TRÍ
Nam Hoa Kinh, thiên Ngọc Huyền viết:
Hoàng đế xuống Nam đánh mất Ngọc Huyền, bèn sai thiên lý nhãn đi tìm, tìm không thấy; bèn sai lý luận đi tìm, cũng không thấy; bèn sai vô trí đi tìm, tìm thấy.
Ngọc Huyền là bản thể của vạn vật. Nam là lãnh thổ điên đảo mộng tưỏng của não bộ, của giác quan, của suy tư và cảm xúc. Thiên lý nhãn là biểu tượng của cái đặc thù, có thể đo được, thấy được. Lý luận là những cái trừu tượng, không thể đo được, thấy được, nhưng có thể hình dung được; thí dụ, thuyết siêu giây, hay thuyết đa vũ trụ là những khái niệm toán học nhưng không thể mô tả được, không thể chứng minh được bằng thực nghiệm. Vô trí là trạng thái tâm thức khi suy tư và cảm xúc biến mất, khi hai não thành một.
Tarot có nhiều phương pháp làm cho vô trí xuất hiện mà không phải qua thiền quán và có thể tự mình thực hiện. Trong số những lá bài đó có: Empress III, Lovers VI, Chariot VII, Strength VIII, Hermit IX, Death XIII…
KẾT LUẬN: TAROT VÀ PHƯƠNG PHÁP GIẢI PHÓNG CON NGƯỜI
Ngoài hai học thuyết bất nhị và vô trí, và hơn hẳn các tôn giáo khác và các học thuyết, các pháp môn khác, ở chỗ Tarot không có bất kỳ tín điều nào phải tin, không có đấng cứu thế để được cứu độ, không có đáng giác ngộ để tìm nơi nương tựa, và trên tất cả, Tarot tuyệt đối giải phóng con người. Lịch sử nhiều ngàn năm của con người có thể nói là lịch sử của chiến tranh, cướp bóc, tàn sát, máu lửa, bạo lực, thù hận… Lý do dẫn đến những thảm cảnh đó là vì con người đã bị nô lệ hóa vì danh tôn giáo.
Phương pháp dễ nhất để nô lệ hóa con người là làm cho nữ giới sợ để tìm đấng cứu thế, để tìm nơi nương tựa. Và khi nữ giới bị nô lệ, chẳng ai được tự do. Thí dụ, trong nhiều thế kỷ ở tây phương, nữ giới được cho là không có linh hồn; Ấn độ giáo nói nữ giới đầu thai làm đàn ông khó hơn súc vật đầu thai làm người; trong 48 đại nguyện của Phật A Di Đà, lời nguyện thứ 35 nói nếu người nữ trong kiếp tới muốn đầu thai thành đàn ông sẽ được toại nguyện. Á Đông thì gọi nữ giới là phụ nữ (phụ nghĩa là không phải chính, phải tùy thuộc nam giới).

Ngược lại, Tarot đặt nữ giới lên địa vị cao nhất, hơn hẳn nam giới. Tarot bắt đầu với thực thể tối thượng (Thằng Khùng, số 0), đến quy luật vũ trụ (Pháp sư, số I), đến cấu trúc tâm thần (Nữ Tư tế tối cao, số II), rồi đến nữ giới (The Empress, số III); theo sau mới là Pháp vương (Emperor, số IV). Và đối với Tarot, giải thoát của nữ giới dễ vô cùng, không phải cầu nguyện, tụng kinh, niệm Phật, trì chú, ăn chay… vì con đường giải thoát của nữ giới là con đường tình yêu. Trong lá The Empress, cái khiên bên dưới ghế ngồi của bà có dấu hiệu sao Kim, là biểu tượng của tình yêu; vương miện của bà có 12 sao, tượng trưng không gian và thời gian, nghĩa là khi yêu, không gian và thời gian biến mất đối với bà. Báo cáo khoa học gần nhất cho thâý khi yêu, não phải sáng như trăng rằm, trong khi não trái tối như đêm không trăng; đồng thời nữ giới có khả năng cực khoái nhiều lần mỗi khi yêu; và có thể tiếp nhận nhiều tình nhân cùng một lúc; và mỗi lần cực khoái, họ chết đi sống lại, tượng trưng bởi hàng cây ngô đã thu hoạch bên kia giòng sông chia đôi mê ngộ, và trong lúc đó mà tỉnh thức, họ sẽ giác ngộ vì lúc đó hạch hạnh nhân tê liệt, giác quan ngừng hoạt động, kích hoạt tuyến tùng tượng trưng bởi hàng cây tùng sau lưng bà. Dưới chân bà là dòng sông chia đôi thế giới trần tục và cảnh giới chân như. Khi cực khoái xảy ra, bà lọt vào thế giới bên kia. Đó là lý do con người đặt ra luật pháp, luân lý để buộc chân nữ giới trong tam cương, ngũ thường, trong vòng vây không lối thoát của gia đình.
Cho nên, với Tarot, giải phóng con người bắt đầu bằng giải phóng nữ giới, bằng cách giúp họ nhận ra món quà thiêng liêng mà thiên niên đã cho họ. Trong lá The Lovers VI, người đàn bà nhìn lên thiên thần, thật ra là nhìn vào mắt thứ ba, nhìn vào tuyến tùng của mình, và quay lưng lại con rắn trên thân cây, tượng trưng những phù hoa ở đời; ý nói khi tìm được niềm vui bên trong, vinh hoa, phú quí ở đời không quan trọng nữa. Trong huyền sử sa ngã của Cựu Ước, Ê-và vì nghe lời rắn mà ăn trái cấm và bị đuổi ra khỏi Vườn Địa Đàng. Tarot giải thích là vì Ê-và không tìm được niềm vui bên trong nên mới phải tìm bên ngoài.

Thế thì khi nữ giới được giải phóng, tất cả được giải phóng, thế giới sẽ hoà bình. Đó là thông điệp tối cao của Tarot.
© 2019-2026 Nguyễn Tuấn. Trích trong Tarot Vạn Xuân, nxb Đà Nẵng, 2019

