PHẢN BIỆN TRIẾT LÝ LỊCH SỬ HEGEL – PHẦN 2


Triết Học Vạn Xuân

PHẢN BIỆN TRIẾT LÝ LỊCH SỬ HEGEL – PHẦN 2

HEGEL, EINSTEIN, GODEL, LONG THỌ, VẬT LÝ LƯỢNG TỬ VÀ TRIẾT HỌC VẠN XUÂN


Phản Biện Triết Lý Lịch Sử Hegel – Phần 1 (https://zen-osho.com/phan-bien-triet-ly-lich-su-hegel-phan-i/), đã chứng minh biện chứng pháp Hegel phi logic và phản khoa học. Phần này so sánh quan điểm của Hegel về lý tính với các quan điểm của Einstein, Godel, Long Thọ, Vật Lý Lượng Tử và Triết Học Vạn Xuân.


HEGEL: LÝ TÍNH LÀ THỰC TẠI

Siêu hình học Hegel dựa trên ý tưởng rằng lý tính không chỉ là một công cụ để hiểu thực tại—mà nó chính là thực tại. Châm ngôn nổi tiếng của ông, “Cái gì hợp lý thì hiện thực, và cái gì hiện thực thì hợp lý,” thể hiện thống nhất bản thể sâu sắc giữa tư duy và tồn tại. Theo đó,

  • Thực tại diễn ra một cách biện chứng, qua đó những mâu thuẫn thúc đẩy phát triển hướng tới tổng hợp cao hơn;
  • Lý tính gắn liền với lịch sử, thiên nhiên và ý thức: đó là logic của Tuyệt đối, chứ không chỉ là nhận thức của con người;
  • Tất định và thực tại hội tụ: cấu trúc lý tính của thế giới dần dần được bộc lộ thông qua phát triển tự nhiên của lý tính.

Tóm lại, với Hegel, lý tính không chỉ mô tả thực tại—mà còn cấu thành thực tại. Thế giới có thể hiểu được bởi vì nó hợp lý trong chính cấu trúc của nó. Quan điểm này mâu thuẫn quan điểm của Einstein về lý tính, hay toán học, và thực tại.


EINSTEIN: TOÁN HỌC VÀ THỰC TẠI

Câu nói nổi tiếng của Einstein—“Liên quan đến các định luật toán học về thực tại, chúng không chắc chắn; mà nếu chúng chắc chắn, chúng không liên quan đến thực tại.” Câu này xuất phát từ bài giảng Hình học và Trải nghiệm (Geometry and Experience) năm 1921 của ông. Đó là một phát biểu tuy đơn giản nhưng đầy lừa đảo, vì nó nói lên căng thẳng triết học giữa chắc chắn trừu tượng và chân lý thực nghiệm. Đối với Einstein, có hai loại kiến thức: Toán học thuần túy và toán học áp dụng.

  • Toán học thuần túy: Xây trên các định đề và suy diễn rút ra kết luận chắc chắn dựa trên những thông tin có sẵn (deduction). Nhưng nó là một hệ thống khép kín vì nó không nhất thiết mô tả được thế giới thực.
  • Toán học ứng dụng: Khi sử dụng toán học để mô hình hóa thế giới thực (như trong vật lý), nó tạo ra bất định, bởi vì bản chất của thực tại là hỗn loạn, ngẫu nhiên và phải kiểm chứng bằng thực nghiệm.

Vì vậy, bản chất của toán học là chắc chắn vì lĩnh vực của nó hoạt động là trừu tượng. Nếu cố gắng mô tả thực tại, nó phải qua nhiều sửa đổi—giống như bất kỳ lý thuyết khoa học nào. Hãy lấy Hình học làm thí dụ.

  • Hình học Euclid có tính nhất quán nội tại và hoàn hảo về mặt logic—nhưng nó giả định không gian phẳng.
  • Thuyết tương đối rộng cho thấy không gian cong, đòi hỏi hình học phi Euclid để mô tả vũ trụ.

Do đó, “các đường thẳng” của hình học Euclid không hoàn toàn phù hợp thế giới thực. Hình học trở thành thực nghiệm, theo đó các định đề không áp dụng được. Thí dụ, trong Hình học Euclid, từ một điểm nằm ngoài một đường thẳng, chỉ có một đường thẳng song song với đường thẳng đó. Nhưng trong Hình học cầu, từ một điểm nằm ngoài một kinh tuyến, không có bất kỳ kinh tuyến nào song song với kinh tuyến kia vì chúng gặp nhau tại bắc cực và nam cực. Nhưng từ một điểm nằm ngoài một vĩ tuyến, có một vĩ tuyến duy nhất đi qua điểm đó và song song với vĩ tuyến khi.


SO SÁNH HAI LOẠI TOÁN HỌC

Khái NiệmToán Học Trừu TượngToán Học Ứng Dụng
Độ chắc chắnCao (dựa trên các tiên đề)Thấp hơn (phụ thuộc quan sát)
Liên hệ với thực tếGián tiếp hoặc tượng trưngTrực tiếp nhưng có thể sai
Trạng thái nhận thứcTiên nghiệmHậu nghiệm

Một thí dụ về toán trừu tượng và toán áp dụng. Khi Einstein công bố thuyết tương đối tổng quát, cả thế giới chỉ khoảng 10 người hiểu được, trong đó có Minskowski là giáo sư Toán của Einstein. Minskowski dùng Hình học Riemann để diễn giải thuyết tương đối của Einstein giúp nhiều người hiểu được Einstein nói gì. Thí dụ khác. Trước khi công bố vật lý Newton là toán áp dụng, ông biết ít người hiểu được. Cho nên ông phát minh tính vi tích (calculus) là toán trừu tượng. Sau đó ông mới dùng toán vi tích để giải thích vật lý. Thuyết Siêu giây (superstring) cũng vậy.


EINSTEIN: TOÁN HỌC KHÔNG PHẢI THỰC TẠI

Khác Hegel, Einstein vạch ra một ranh giới rõ ràng giữa tính chắc chắn của toán học và thực tế thực nghiệm, “Chừng nào các định luật toán học còn liên quan đến thực tế, chúng không chắc chắn; và chừng nào chúng còn chắc chắn, chúng không liên quan đến thực tế.” Điều này phản ánh khiêm tốn trong khoa học:

  • Toán học vốn nhất quán nội tại, nhưng khi áp dụng vào thế giới vật lý, nó chỉ mô phỏng và dễ sai lầm.
  • Thực tế thực nghiệm rất hỗn loạn: quan sát có thể mâu thuẫn các lý thuyết toán học.
  • Trừu tượng bao giờ cũng chắc chắn, nhưng trong thế giới kinh nghiệm ngẫu nhiên thì không.

BẢN THỂ LUẬN (HEGEL) VÀ NHẬN THỨC LUẬN (EINSTEIN)

CHỦ ĐỀHEGELEINSTEIN
Bản chất của Lý tínhLý tính là thực tạiLý tính mô hình hóa thực tại
Tính chắc chắnQua phát triển biện chứngChỉ tồn tại trong trừu tượng
Thực tạiLý tính và tự phát triểnThực nghiệm và ngẫu nhiên
Phương phápBiện chứng phápThực nghiệm và có khả năng sai

Tóm lại, quan điểm của Hegel và Einstein khác nhau về thực tại:

  • Hegel lạc quan về siêu hình: thực tại có thể nhận thức được vì nó hợp lý.
  • Einstein đưa ra một chủ nghĩa hiện thực khoa học: lý tính chỉ mô phỏng thực, do đó đòi hỏi khiêm tốn và xét lại lý thuyết.

Nhận thức sâu sắc của Einstein phản ánh phê bình của Kant về kiến thức tổng hợp tiên nghiệm và dự đoán các định lý bất toàn (incompleteness theorems) của Gödel, cho thấy rằng ngay cả các hệ thống chính thức (formal systems, gồm các định đề, định nghĩa, định l‎ý…) cũng có giới hạn.


ĐỊNH LÝ BẤT TOÀN CỦA GÖDEL

Định lý Bất toàn (Incompleteness Theorems) của Gödel là hai trong số những kết quả sâu sắc nhất trong logic toán học, cho thấy giới hạn của các hệ thống logic hình thức—đặc biệt những hệ thống có khả năng diễn tả bằng số học, qua phương pháp mã hóa của Gödel—thường được gọi là số hình Gödel—là một thao tác logic vô cùng tinh tế. Nó cho phép ông biến các mệnh đề toán học thành các đối tượng toán học. Sau đây là cách ông thực hiện và lý do tại sao nó lại mang tính cách mạng đến vậy:

SỐ HÌNH GÖDEL: MÃ HÓA CÚ PHÁP BẰNG SỐ HỌC

Gödel đã gán các số tự nhiên cho mọi ký hiệu cơ bản trong số học hình thức (như ∀, ∃, +, = và các biến số). Sau đó, bằng một hệ thống độc đáo—thường bao gồm lũy thừa số nguyên tố—ông đã mã hóa toàn bộ công thức, chứng minh và chuỗi công thức thành các số duy nhất. Ví dụ, câu”trời hôm nay mưa to,” có thể kí hiệu như sau:

  • “Trời” kí hiệu là 5
  • “hôm” kí hiệu là 7
  • “nay” kí hiệu là 4
  • “mưa” kí hiệu là 2
  • “to” kí hiệu là 3.
  • Với kí hiệu như trên, câu 5 chữ, “trời hôm nay mưa to”, trở thành 5 số Gödel: 5, 7, 4, 2, 3. Sau đó chọn 5 số nguyên tố đầu tiên 2, 3, 5, 7,11. Cuối cùng ghép 5 số Gödel: 5, 7, 4, 2, 3 làm số mũ với 5 số nguyên tố 2, 3, 5, 7, 11 trong phương trình 25 × 37 × 54 x 72 x 113= 2.852.679,060.000
  • Mỗi số Gödel là số mũ – 5, 7, 4, 2, 3 tương ứng với 5 số nguyên tố – 2, 3, 5, 7, 11 – được sắp xếp theo thứ tự.

Với phương pháp đó, một mệnh đề logic trở thành số học, và nó biến cú pháp trở thành lý thuyết số.

TỰ THAM CHIẾU THÔNG QUA MÃ HÓA

Đây là một bước ngoặt triết học: Gödel đã chỉ ra rằng trong một hệ thống chính thức như Số học Peano, ta có thể chuyển một mệnh đề thành hình số Gödel của nó. Kết quả là một khi các mệnh đề là số, bạn có thể viết các công thức theo các thuộc tính của số—kể cả số mã hóa của công thức đó.

Điều này dẫn đến một định l‎ý tự quy chiếu là,”Mệnh đề này không thể chứng minh trong hệ thống này.” Với phương pháp Hình số, Gödel đã chuyển mọi mệnh đề thành số học—bằng công thức, không phải bằng chữ. Từ phương pháp tự quy chiếu này, Gödel đã chứng minh hai kết quả quan trọng:

1. Định lý Bất toàn thứ nhất:

Trong bất kỳ hệ thống hình thức nhất quán, đủ biểu đạt nào (như số học), luôn có những mệnh đề đúng không thể chứng minh được trong hệ thống đó.

2. Định lý Bất toàn thứ hai:

Một hệ thống như vậy, tự nó không thể tự chứng minh tính nhất quán của chính nó

Mã hóa đã làm cho điều này trở nên khả thi: nó cho phép logic tự quay lại chính nó, tạo ra bối cảnh nghịch lý hoàn hảo—không phải mâu thuẫn, mà là bất toàn có thể chứng minh được. Với hai Định lý Bất toàn, Gödel đưa ra những góc nhìn khác hẳn Hegel về quan hệ giữa lý tính và thực tại, theo những cách sâu sắc khác nhau.

BẢN CHẤT CỦA LÝ TÍNH

GÖDEL

  • Dựa trên logic toán học, khái niệm lý tính của Gödel mang tính hình thức, chính xác và bị giới hạn bởi các hệ thống tiên đề.
  • Các Định lý Bất toàn của ông cho thấy bất kỳ hệ thống hình thức nào đều chứa những chân lý không thể chứng minh được trong hệ thống đó — lý tính, theo nghĩa này, là hữu hạn.
  • Tuy nhiên, Gödel là một nhà duy lý và một người theo chủ nghĩa Platon: ông tin vào một lĩnh vực chân lý toán học khách quan mà lý tính chỉ có thể thoáng thấy nhưng không bao giờ nắm bắt được đầy đủ.

HEGEL

  • Lý tính năng động và biện chứng — không phải logic tĩnh, mà là một quá trình sống động diễn ra qua các mâu thuẫn.
  • Đối với Hegel, lý tính đồng nhất với thực tại:”Cái gì hợp lý thì có thật; cái gì thực thì có lý tính”.
  • Phép biện chứng của ông cho thấy lý tính là động lực phát triển lịch sử và siêu hình, đạt đến đỉnh cao trong Tinh thần Tuyệt đối (Absolute Spirit).
  • Trong khi Gödel xem lý tính như một công cụ bộc lộ những giới hạn của chính nó. Hegel xem lý tính như chính cấu trúc của thực tại.

QUAN HỆ VỚI THỰC TẠI

GÖDEL

  • Thực tại chứa đựng những chân lý không thể chứng minh bằng logic hình thức. Công trình của ông ngụ ý một khả năng hiểu biết siêu việt — một”siêu tiên đề” hay trật tự thiêng liêng mà lý tính có thể cảm thấy, nhưng không thể diễn tả được.
  • Ông thậm chí còn lập luận cho bất tử của con người, dựa trên ý tưởng rằng một thế giới lý tính phải cho phép con người phát huy hết tiềm năng của mình sau khi chết.

HEGEL

  • Thực tại không cố định mà tự tiến hóa. Tinh thần Tuyệt đối tự khai mở qua lịch sử, tự nhiên và ý thức.
  • Lý tính là cơ chế của tự khai mở này — mâu thuẫn không phải thất bại, mà chính là phương tiện để thực tại tiến triển.
  • Trong khi Thực tại của Gödel là siêu việt, được cấu trúc bởi những chân lý bên ngoài lý tính. Thực tại của Hegel là nội tại, được cấu trúc bởi vận động biện chứng của lý tính.

GIỚI HẠN SO VỚI TOÀN THỂ

GÖDEL

  • Công trình của ông là phê phán đối với các hệ thống toàn thể hóa. Không một hệ thống chính thức nào có thể vừa hoàn chỉnh vừa nhất quán — một đòn giáng mạnh vào giấc mơ của Hilbert về một nền toán học hoàn toàn duy lý.
  • Chủ nghĩa Platon của Gödel cho rằng chân lý tồn tại bên ngoài bất kỳ hệ thống nào — lý tính phải khiêm nhường trước cái vô hạn.

HEGEL

  • Hệ thống của ông mang tính toàn thể: phép biện chứng hướng đến việc bao hàm toàn bộ thực tại, đạt đến đỉnh cao là Tri thức Tuyệt đối.
  • Lý tính vận động và cuối cùng dung hòa mọi mâu thuẫn bên trong chính nó.
  • Trong khi Logic của Gödel phá vỡ tính toàn thể; logic của Hegel kiến tạo nên nó.

LÝ THUYẾT LƯỢNG TỬ VÀ LÝ TÍNH HEGEL

Lý thuyết lượng tử và hợp lý Hegel đều thách thức các giả định cổ điển từ hai góc nhìn hoàn toàn khác nhau: vật lý thực nghiệm, và triết học tư biện. Hãy cùng phân tích những tương đồng và dị biệt của chúng.

HEGEL VÀ LÝ TÍNH: TOÀN THỂ BIỆN CHỨNG

  • Nguyên tắc cốt lõi: Thực tại diễn ra qua các mâu thuẫn biện chứng — mỗi khái niệm chứa đựng hạt giống phủ định của nó, dẫn đến thăng hoa thành một thể thống nhất cao hơn.
  • Hợp lý như là Hiện thực: Hegel nổi tiếng với tuyên bố”Cái gì hợp lý thì hiện thực; và cái gì hiện thực thì hợp lý”, nghĩa là thế giới thực có thể được hiểu thông qua lý tính, chứ không chỉ là những hiện tượng có thể quan sát được.
  • Logic và Bản Thể Học: Khoa học Logic của ông coi các phạm trù như Hữu thể, Hư vô và Trở thành không chỉ là những cấu trúc tinh thần mà chính là cấu trúc của thực tại.
  • Không Có Người Quan Sát Bên Ngoài: Tinh thần Tuyệt đối không nằm ngoài hệ thống; đó là phát triển tự nhiên của hệ thống. Lý tính là nội tại, không phải siêu việt.

LÝ THUYẾT LƯỢNG TỬ: BẤT XÁC ĐỊNH VÀ QUAN HỆ

  • Nguyên Lý Cốt Lõi: Thực tại trong thế giới vi mô mang tính xác suất, không phải tất định. Các hạt tồn tại trong trạng thái bất định cho đến khi có người tìm nó;
  • Hiệu Ứng Người Quan Sát: Quan sát viên làm sụp đổ hàm sóng — người quan sát quyết định định kết quả.
  • Phi Định Xứ: Các hạt vướng víu lượng tử tác động lẫn nhau tức thời trong không gian, bất chấp tính nhân quả cổ điển.
  • Toán học Hình thức: Cơ học lượng tử dựa trên không gian Hilbert, toán tử và biên độ xác suất mà không qua lập luận biện chứng.

HEGEL VÀ LƯỢNG TỬ: TƯƠNG ĐỒNG VÀ DỊ BIỆT

Khía CạnhLý tính HegelLý thuyết Lượng Tử
Nhân quảDiễn biến biện chứng qua mâu thuẫnXác suất, phi tuyến tính, phi nhân quả
Chân lýXuất hiện qua phát triển khái niệmXuất hiện qua quan sát và thống kê
Quan sát viênQuan sát viên thuộc về hệ thống lý tínhQuan sát làm sụp đổ trạng thái bất định
Thực tạiTổng thể lý tính; mâu thuẫn nội tạiXác định khi được quan sát
Phương phápBiện chứng tư biệnThực nghiệm và toán học Hình thức

TÍNH KHÔNG CỦA PHẬT GIÁO: BẢN THỂ HỌC QUAN HỆ VỚI BẢN CHẤT

Śūnyatā (tánh không) trong Phật giáo Đại thừa, đặc biệt Trung quán luận của Long Thọ, khẳng định rằng:

  • Mọi hiện tượng đều không tồn tại cố hữu— qua duyên khởi mà chúng phát sinh.
  • Không có bản chất cố định; thực tại phụ thuộc lẫn nhau, vô thường và ngẫu nhiên.
  • Tánh không không phải hư vô— mà là con đường trung dung giữa vĩnh hằng và hủy diệt.

Quan điểm này song hành với những hiểu biết về lượng tử: giống như các hạt không có bản sắc cố định cho đến khi được quan sát, triết học Phật giáo cho rằng mọi thứ chỉ tồn tại trong mối quan hệ với những thứ khác, chứ không phải là những đơn vị tự thân.

TÍNH TRỐNG KHÔNG CỦA PHẬT GIÁO: LÝ TÍNH NHƯ MỘT BỨC MÀN CHE

  • Triết lý Trung Quán của Long Thọ khẳng định rằng mọi hiện tượng đều trống rỗng, không có tồn tại cố hữu — chúng nương nhau mà xuất hiện, không phải từ những bản chất cố định.
  • Lý tính là một công cụ thông thường, hữu ích trong luân hồi, nhưng không tìm được giải thoát.
  • Tánh Không không phải hư vô, mà là một mối quan hệ triệt để — mọi thứ chỉ phụ thuộc vào mọi thứ khác để tồn tại.

Long Thọ dạy,”Không phải vạn vật trống rỗng nên chúng không tồn tại; mà vì chúng tồn tại nên trống rỗng” — một giả định siêu hình đảo ngược đáng kinh ngạc.


TRIẾT HỌC VẠN XUÂN: BẢN THỂ CỦA VẠN VẬT

Khoảng 2015, cơ quan việm nghiên cứu CERN của Âu châu tuyên bố vũ trụ chỉ là cái bóng của một thực thể ẩn khuất mà khoa học không thể biết được. Thực thể tối thượng đó không có bất kỳ đặc tính gì; vì không trừu tượng nên thi ca, hay triết học không thể cảm thấy được; vì không cụ thể nên khoa học không thể quan sát được, không thể đo được. Tương tự”Cái Một” của Tân Plato (neoplatoism), thực thể đó không có bất kỳ ý tưởng nào, kể cả ý tưởng dựng lên vũ trụ, vì ngoài nó ra, không có gì tồn tại cả, nghĩa là không nơi nào không có nó. Thực thể ấy Triết học Vạn Xuân (THVX) tạm gọi là Đạo của Lão Tử, của Trang Tử.

Đông Quách Tử hỏi Trang tử,”Cái ông gọi là Đạo ấy, nó ở đâu?” Trang tử đáp,”Ở khắp nơi.”

– Phải chỉ ra ở chỗ nào mới được chứ.

– Trong con kiến.

– Sao mà thấp vậy?

– Trong cọng cỏ.

– Còn thấp hơn nữa ư?

– Trong mảnh sành.

– Sao càng thấp quá vậy?

– Trong cục phân.

Đông Quách Tử không hỏi nữa. Tương tự”Cái Một” của Tân Plato, hay”Đạo” của Trang Tử,”Đạo” của Triết học Vạn Xuân không có bất kỳ đặc tính nào, và không thể luận bàn vì nó nằm ngoài giới hạn của tâm trí con người. Nhưng khác Tân Plato và khác Trang Tử, Đạo của Triết học Vạn Xuân có một nguyên tắc sáng tạo mà qua đó mà Đạo hóa thân vào vạn vật. Nguyên tắc sáng tạo ấy bao gồm hai quy luật: Luật Số Ba và Luật Số Bảy.

LUẬT SỐ BA

Luật Số Ba là ba tác nhân gây ra mọi biến động trong thế gian này, và nó bao trùm toàn thể vũ trụ. Luật Số Ba có nhiều tên khác nhau, trong các thiên thể, ba lực đó là lực sinh tạo ra các hành tinh bên dưới, lực hút các hành tinh bên dưới trong quĩ đạo của chúng, và lực đẩy ngăn không cho các phần tử bên ngoài lọt vào hệ thống; trong thiên nhiên ba lực đó là lực sinh tạo ra các phần tử khác, lực dưỡng giúp các phần tử tồn tại trong một thời gian. Yếu tố quan trọng của Luật Số Ba là trong mọi giao điểm có nó với không gian và thời gian, nó tạo ra một bộ ba khác. Thí dụ, một đứa trẻ sống trong gia đình chụi ảnh hưởng của Luật Số Ba của gia đình; khi đi học, một bộ ba mới xuất hiện với nó, và khi nó ra xã hội, lại có một bộ ba mới của xã hội. Đó là lý do xã hội vô cùng phức tạp vì mỗi cá nhân mang theo bộ ba của mình vào đám đông. Phật giáo gọi Luật Số Ba là”duyên khởi” theo đó vạn vật nương nhau mà xuất hiện. Tuy nhiên, khác Phật giáo, mặc dù Luật Số Ba gây ra mọi biến động trong vũ trụ nhưng không hỗn loạn vì có Luật Số Bảy.

LUẬT SỐ BẢY

Mặc dù Luật Số Ba gây ra mọi hiện tượng trong vũ trụ nhưng không hỗn loạn vì có Luật Số Bảy kiểm soát mọi phương thức mọi biến động phải tuân theo để không có hỗn loạn. Luật Số Bảy nói rằng mọi hiện tượng trong thế giới vĩ mô đều hợp bởi nhiều chu kỳ bảy đoạn, kí hiệu bởi 7 nốt nhạc – Do, Re, Mi, Fa, Sol, La, Si, Do, và một chu kỳ 7 đoạn này chấm dứt, một chu kỳ 7 đoạn khác tiếp tục cho đến khi hiện tượng đó chấm dứt. Trong 7 đoạn này, có hai đoạn, giữa Mi-Fa và Si-Do, tần số chuyển động bị chậm lại. Do đó, 7 đoạn Do, Re, Mi, Fa, Sol, La, Si, Do trở thành 4 khúc: Do-Re-Mi; Mi-Fa; Fa-Sol-La-Si; và Si-Do.

RA ĐI CỦA VẠN VẬT

Trong Hình 1, Trời, Đất, Trăng tượng trưng Luật Số Ba, là ba tác nhân gây ra mọi sinh vật trên trái đất. Trời cho ta sự sống. Đất nuôi dưỡng sự sống. Trăng bảo vệ sự sống.

Trục bên trái, Đất,  là năng lượng dương gây ra hành động. Trục giữa, Trời là năng lượng thuần khiết. Trục bên phải, Trăng là năng lượng âm gây ra cảm xúc. Trên ba trục này, mỗi trục có 5 nốt: Do, Si-Do, Mi-Fa, Do. Đó là 4 khúc của một chu kỳ 7 đoạn Do, Re, Mi, Fa, Sol, La, Si, Do, tượng trưng Luật Số Bảy.

Thế thì mọi vật trên trái đất, hay tổng quát hơn, đều là những thể hiện của Luật Số Ba và Luật Số Bảy. Hai quy luật này là nguyên tắc sáng tạo của Đạo, nghĩa là Đạo không thể thấy được, nhưng qua nguyên tắc sáng tạo của Đạo mà ta nhận ra Đạo nằm trong trái tim vạn vật. Nói theo Trang Tử, Đạo nằm trong con kiến, trong miếng sành, trong ngọn cỏ, trong cục phân… không đâu không có.

Cho nên, nói theo Long Thọ, vạn vật không có tự tánh. Tuy nhiên, khác Long Thọ, Triết học Vạn Xuân nói rằng vạn vật không có tự tánh vì tất cả đều là những thể hiện của Đạo, và qua nguyên tắc sáng tạo của Đạo, bao gồm Luật Số Ba và Luật Số Bảy, mà Đạo hóa thân vào vạn vật, nghĩa là, Đạo là thực thể tối thượng, duy nhất hiện hữu. Nói cách khác, vạn vật với Đạo không phải hai. Trang tử nói trong Nam Hoa Kinh, Tề Vật Luận,”Ta với vũ trụ đồng sinh. Vạn vật với Ta là một.”

TRỞ VỀ CỦA VẠN VẬT

Trong Hình 2, thần chết đầu chó Anubis dẫn người người váy trắng đi đầu thai vì tim của anh trên đĩa cân bên trái nốt Do nặng hơn chiếc lông trong đĩa cân trên lưng con thú. Lông tượng trưng vô dục, vô niệm, vô cầu. Vì tim anh nặng hơn chiếc lông nên cân không thăng bằng, anh phải trở lại thế gian cho đến khi tim anh hoàn thành trống rỗng, nghĩa là hai não đã trở thành một và anh được giải thoát – giải thoát khỏi suy tư và cảm xúc.

Bên trái của trục cân là thần Throth tượng trưng não trái. Vương miện trên đầu Throth là 4 tuần trăng – Trăng lên, trăng tròn, trăng khuyết và không trăng. Mà Trăng tượng trưng sự sống. Thế thì vương miện Trăng là người đã biết cả sống lẫn chết. Trăng là biểu tượng của giác ngộ, của giải thoát.

Bên phải của trục cân là thần Maat, nữ thần của chân lý và thăng bằng (tượng trưng bởi lông chim trĩ trên đầu). Maat đứng bên phải của trục cân tượng trưng não phải. Tay trái của Maat (não phải) là chữ ANKH là biểu tượng của não bộ (Hình 4).

Thế thì ý nghĩa của nữ thần Maat cầm chữ ANKH trong tay trái là ta phải theo não phải (tay trái) mà vào nội tâm, trong theo kẽ hở giữa hai não bên trên tuyến tùng (Hình 4) mà vào thế giới siêu việt. Lúc đó thể xác ta tạm thời chết trong lúc ta tuyệt đối tỉnh thức. Đó là bí mật Do thái, La, Hy, Ấn, Trung không biết. Và nó bác bỏ quan điểm của Hegel nói rằng lý tính là thực tại.

SO SÁNH QUAN ĐIỂM

Chủ đềChắc chắnBản thể họcMâu thuẫn
GödelBất toànSiêu việtGiới hạn
HegelBiện chứngLý tính khai mởĐộng lực phát triển
EinsteinXấp xỉEmpiricalThuần túy, áp dụng
VL Lượng tửXác suấtQH thực nghiệmNền tảng
Long ThọQui ướcKhông ngãCông cụ giải cấu trúc
THVXQui ướcKhông ngãTrọng tâm cuộc sống

KẾT LUẬN

Sau khi so sánh các quan điểm: toán học (Gödel), khoa học (Einstein, vật lý lượng tử) và triết học (Phật giáo, THVX), kết luận cuối cùng là Hegel một mình một chợ và được tóm tắt dưới đây:

Quan điểmVai trò của lý tính
GödelLý tính ám chỉ cái bên ngoài lý tính
HegelLý tính là nhịp đập của thế giới
EinsteinLý tính chỉ là bản đồ, không phải lãnh thổ.
Vật lý lượng tửLý tính phải chấp nhận cái không thể xác định.
Phật giáoLý tính là màn che — tiện lợi nhưng trống rỗng.
Triết học Vạn XuânLý tính chỉ là một trong hai chức năng của não bộ, giữ ta trong luân hồi

Như vậy quan điểm của Hegel đã quá lỗi thời. Bên cạnh lý tính đã bị các quan điểm đã bàn ở đây, yếu tố nổi bật nhất và làm nhiều người biết đến là biện chứng pháp của ông đã bị chứng minh là phi logic và phản khoa học (Phần I). Điều này cũng dễ hiểu. Trước hết, Hegel xuất thân là một nhà thần học, không phải triết gia, cũng không phải sử gia, mà can đảm viết Triết lý Lịch sử là một tham vọng quá lớn. Triết lý ấy, như đã chứng minh trong Phần I, chỉ là hàng nhái của Thần học Kitô giáo. Hơn nữa, ông ra đời lúc Kỷ nguyên Khai sáng đang trên đường đào thải, và lúc đó khoa học còn phôi thai nên nền tảng khoa học của ông chỉ là ngụy khoa học. Ngụy khoa học biến thành ngụy triết học. Vấn đề là các triết gia sau này dựa vào triết học của ông mà quả quyết lịch sử bắt buộc phải xảy ra như ý của ông. Kết quả là nhiều trăm triệu người đã phải hy sinh trên bàn thờ của ông. Thật là đáng tiếc! Xin cho linh hồn các nạn nhân Phật tử của ông sớm được siêu thoát, và linh hồn các tín đồ của Chúa của ông sớm được về nước Chúa. Amen!


(Hết)


Tags:

error: Không thể copy! (Content protected!)